joan of arc

Định nghĩa

Joan of Arc (Danh từ riêng): - Nữ anh hùng nhà lãnh đạo quân sự người Pháp: Joan of Arc một nhân vật lịch sử nổi tiếng, được biết đến như một nữ anh hùng dân tộc của Pháp. được thúc đẩy bởi những thị kiến tôn giáo để tổ chức kháng chiến chống lại người Anh trong Chiến tranh Trăm Năm, giúp Charles VII lên ngôi vua. Sau đó, bị xét xử tội dị giáo bị thiêu sống trên cọc vào năm 1431.

dụ sử dụng
  • (Joan of Arc biểu tượng của lòng dũng cảm đức tin trong lịch sử Pháp.)
  • (Câu chuyện về Joan of Arc đã truyền cảm hứng cho nhiều sách, phim vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Joan of Arc figure": chỉ một người được coi anh hùng hoặc ngườilý tưởng cao cả, thường hy sinh niềm tin.

    • In her community, she was seen as a Joan of Arc figure, fighting for justice despite the risks. (Trong cộng đồng của mình, ấy được xem như một hình tượng Joan of Arc, đấu tranh cho công lý bất chấp rủi ro.)
  • "Joan of Arc complex": (thuật ngữ tâm lý) ám chỉ xu hướng hy sinh bản thân một lý tưởng cao đẹp, thường đi kèm với niềm tin vào sứ mệnh cá nhân.

Biến thể từ gần giống
  • Jeanne d'Arc (Danh từ riêng): Tên gốc tiếng Pháp của Joan of Arc.

    • Jeanne d'Arc is the French name for Joan of Arc. (Jeanne d'Arc tên tiếng Pháp của Joan of Arc.)
  • The Maid of Orléans (Danh từ riêng): Biệt danh của Joan of Arc, bắt nguồn từ chiến thắng của trong cuộc vây hãm Orléans.

    • The Maid of Orléans led the French army to a crucial victory. (Người con gái Orléans đã dẫn dắt quân đội Pháp đến một chiến thắng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ anh hùng: một người phụ nữ lòng dũng cảm thành tích phi thường.
  • Người tử đạo: một người chịu đau khổ hoặc chết niềm tin tôn giáo hoặc lý tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • "to burn at the stake": bị thiêu sống, thường được dùng để ám chỉ hình phạt dành cho người bị kết tội dị giáo.

    • Many heretics were burned at the stake during the Middle Ages. (Nhiều người dị giáo đã bị thiêu sống trong thời Trung Cổ.)
  • "to have a vision": một thị kiến, một trải nghiệm tâm linh thấy hình ảnh hoặc nghe tiếng nói từ thần thánh.

    • Joan of Arc claimed to have visions of saints guiding her. (Joan of Arc tuyên bố đã thị kiến về các thánh chỉ dẫn .)

Từ gần giống